Bài viết này sẽ đưa bạn khám phá vào thế giới của đất đai và thuật ngữ Thửa đất tiếng Anh là gì? Khái niệm này không chỉ là một thuật ngữ chuyên ngành mà còn đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực bất động sản và pháp lý. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về ý nghĩa, cấu trúc, và những điều cơ bản liên quan đến thửa đất, từ đó hiểu rõ hơn về quy trình quản lý và sử dụng đất đai trong xã hội ngày nay.
1. Thửa đất tiếng Anh là gì?
Thửa đất trong tiếng Anh được gọi là parcel of land hay land parcel. Thông thường, thửa đất là phần đất đai được giới hạn bởi các ranh giới trên thực địa hoặc có thể là diện tích đất đai mô tả thông qua các điểm mấu, đường ranh giới trên hồ sơ quản lý, theo quy định tại khoản 1, điều 3 của Bộ Luật Đất Đai (năm 2013).
Theo quy định tại khoản 1, điều 3 của Luật Đất Đai 2013, định nghĩa thửa đất như sau:
“Điều 3.
1. Thửa đất là phần diện tích đất được giới hạn bởi ranh giới xác định trên thực địa hoặc được mô tả trên hồ sơ.”
2. Ví dụ cho thửa đất trong tiếng Anh
Ví dụ 1: Ngôi nhà nằm trên một thửa đất rộng khoảng 11.366,9 mét vuông.
Ví dụ 2: Thửa đất được mở rộng thêm hai mẫu Anh (8.000 m) liền kề vào năm 1937.
3. Phân biệt lô đất và thửa đất
– Lô đất (land plot) bao gồm một hoặc nhiều thửa đất liền kề có chức năng sử dụng đất giống nhau được giới hạn bởi các tuyến đường giao thông, các đường ranh giới tự nhiên hoặc nhân tạo khác.
– Thửa đất (land parcel) là phần diện tích đất được giới hạn bởi ranh giới xác định trên thực địa hoặc được mô tả trên hồ sơ.
4. Câu hỏi thường gặp
4.1. Thửa đất tiếng Anh là gì?
Thửa đất trong tiếng Anh được gọi là parcel of land hay land parcel. Thông thường, thửa đất là phần đất đai được giới hạn bởi các ranh giới trên thực địa hoặc có thể là diện tích đất đai mô tả thông qua các điểm mấu, đường ranh giới trên hồ sơ quản lý, theo quy định tại khoản 1, điều 3 của Bộ Luật Đất Đai (năm 2013).
4.2. Quy định pháp luật về thửa đất là gì và thông tin nói gì về thửa đất?
Sau khi hiểu rõ về khái niệm thửa đất, chúng ta sẽ tìm hiểu về thông tin của thửa đất theo quy định pháp luật. Theo Điều 6 của Thông Tư 23/2014/TT-BTNMT, các thông tin về thửa đất được thể hiện trên tờ giấy chứng nhận như số hiệu thửa đất, tờ bản đồ số, địa chỉ, và quy mô diện tích.
4.3. Phân biệt thửa đất và lô đất là gì?
Thửa đất (land parcel) là phần diện tích đất được giới hạn bởi ranh giới xác định trên thực địa hoặc được mô tả trên hồ sơ. Đơn vị nhỏ nhất của quản lý đất đai.
Lô đất (land plot) bao gồm một hoặc nhiều thửa đất liền kề có chức năng sử dụng đất giống nhau được giới hạn bởi các tuyến đường giao thông, các đường ranh giới tự nhiên hoặc nhân tạo khác.
4.4. Làm thế nào để xác định số hiệu thửa đất trên tờ giấy chứng nhận?
Trên tờ giấy chứng nhận thửa đất, số hiệu thửa đất được ghi rõ theo quy định của Điều 6 của Thông Tư 23/2014/TT-BTNMT. Số hiệu này thường bao gồm thông tin về số hiệu trên bản đồ địa chính và số hiệu trên bản trích đo địa chính (nếu sử dụng). Điều này giúp xác định chính xác vị trí và ranh giới của thửa đất.


HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN